“ĐỒ MẶT DÀY!”_ Phân biệt ba từ 暑い・熱い・厚い

Hallo các bạn, Fun đã trở lại đây! Hôm nay tụi mình thử ôn lại một chút kiến thức cực kì dễ của sơ cấp nhé! Liên quan đến chữ Hán và Từ vựng nữa: Ba từ あつい trong tiếng Nhật.

Đọc qua loạt tranh minh họa của Fun và Dê nhé:

“Anh khách Dê mặc áo bông ra hàng trà đá hô chị chủ quán Fun:

– Em ei! NÓNG QUÁ, cho CỐC TRÀ NÓNG đê!!! )

Chị Fun nghĩ bụng:

– Trời NÓNG thế này mà đi mặc cái áo rõ DÀY lại còn gọi trà NÓNG! Đúng thằng dở người!

Không những vậy, chốc chốc anh Dê lại xin tí đường, rồi xin tí chanh, có khi lại xin thêm tí nước…

Chị Fun thấy vậy bất bình lẩm bẩm:

– Đồ mặt DÀY!!!”

Các từ vựng nào dùng trong tình huống nào mình đã chú thích cụ thể trong tranh, bạn thử nhìn kĩ lại nhé!

♥️♥️♥️ 厚 HẬU

Với duy nhất chữ hán HẬU 厚 , ta có あつい mang nghĩa DÀY (thick). Dễ rồi, không có gì dễ nhầm lẫn! Một điều thú vị là tiếng Nhật cũng có từ “mặt dày” đấy: 暑顔(こうがん). Mình tra thử trên mạng ra một ít kết quả, hỏi anh bạn Nhật thì ảnh giải thích khá giống “mặt dày” trong TV, các bạn thử giúp mình tìm hiểu thêm xem có chính xác không nhé?

Còn với hai chữ Hán còn lại: THỬ 暑 và NHIỆT熱 đều đọc là あつい và đều mang nghĩa NÓNG (hot) thì mình cùng phân biệt xem nó khác nhau ra sao nào:

♥️♥️♥️ 暑 THỬ

🍀暑い: 気温が高い(きおんがたかい)Nhiệt độ cao (-> thấy NÓNG)

🍀Trái nghĩa là 寒い(さむい)Lạnh (cảm giác, khí hậu, mang tính toàn thể)

🍀Ví dụ:

1. 今年の夏は暑い。(ことしのなつはあつい)
Mùa hạ năm nay nóng.

2. 寒い地方から暑い地方へ移り住む。(さむいちほうからあついちほうへうつりすむ)
Di cư từ vùng đất lạnh sang vùng đất nóng.

3. 暑くなったので、せーたーを脱ぐ。(あつくなったので、セーターをぬぐ)
Nóng lên nên là cởi áo len ra (ríu cả lưỡi với câu này).

♥️♥️♥️ 熱 NHIỆT 熱い

🍀Nghĩa 1: 物の温度が高い(もののおんどがたかい)-> Nhiệt độ của vật nào đó nóng

🍀Trái nghĩa là冷たい(つめたい): Lạnh (nhiệt độ của vật, bộ phận, không mang tính toàn thể)

🍀Nghĩa 2: はげしい気持ちが感じられる。(はげしいきもちがかんじられる)-> Kiểu “lạnh lùng” trong tiếng Việt đó, nói về cảm giác, tâm trạng, feeling…

🍀Ví dụ:

4. 熱い湯に入って、手足をのばす。(あついゆにはいって、てあしをのばす)
Bước vào NƯỚC NÓNG tay chân “nở ra”

5. 熱い砂の上を歩く。(あついすなのうえをあるく)
Đi bộ trên CÁT NÓNG.

6. 胸が熱くなる。(むねがあつくなる)
Lòng nóng, nóng lòng (TV có câu ruột nóng như lửa đốt).

🌼🌼🌼Túm cái quần:

🍉厚い: HẬU là dày: áo dày, sách dày, mặt dày…
🍉暑い:THỬ là nóng do nhiệt độ cao: thời tiết nóng, mùa hè nóng, mình thấy nóng…
🍉熱い: NHIỆT là nhiệt độ của vật cao: Trà nóng, thức ăn nóng, nước nóng…

Hy vọng bài viết giúp các bạn gỡ rối chút nào đó chứ không.. rối thêm 



0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments